khuyến thiện

Học thuật
Thân thiện
khuyến thiện

Người xưa thường khuyến thiện để mọi người sống tốt hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên bảo, động viên người khác làm những việc tốt, việc lành: Hành động dùng lời nói để cổ , khích lệ người khác thực hiện những hành vi đạo đức, có ích cho xã hội bản thân.
    • Cổ , đề cao những điều thiện, điều tốt đẹp: Thúc đẩy tán dương các giá trị đạo đức, lối sống lương thiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các bậc tiền nhân thường dạy dỗ khuyến thiện cho con cháu. (Các thế hệ đi trước thường dạy bảo khuyên con cháu làm điều lành.)
    • Mục đích của câu chuyện ngụ ngôn để khuyến thiện, răn dạy mọi người. (Mục đích của truyện ngụ ngôn để khuyên làm điều lành, răn dạy mọi người.)
    • Hội khuyến học của làng không chỉ giúp đỡ học trò nghèo còn tích cực khuyến thiện. (Hội khuyến học của làng không chỉ giúp đỡ học sinh nghèo còn tích cực khuyên bảo làm điều thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời khuyến thiện": những lời khuyên nhủ, động viên làm điều tốt.
    • Ông cụ luôn dành những lời khuyến thiện cho hàng xóm láng giềng. (Ông cụ luôn dành những lời khuyên làm điều lành cho hàng xóm xung quanh.)
  • "Tinh thần khuyến thiện": tinh thần cổ , đề cao việc làm thiện.
    • Tinh thần khuyến thiện cần được phát huy trong cộng đồng. (Tinh thần khuyến khích làm điều lành cần được phát huy trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuyến (động từ): khuyên bảo, động viên, cổ (thường đi kèm với một tân ngữ chỉ mục đích tốt, dụ: khuyến học, khuyến nông).
  • Thiện (tính từ/danh từ): lành, tốt, điều tốt lành. từ Hán Việt thường dùng trong các kết hợp mang ý nghĩa đạo đức.
  • Khuyến khích (động từ): động viên, cổ (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ về đạo đức).
  • Khuyên răn (động từ): khuyên bảo, răn dạy (thường mang sắc thái nghiêm túc, nhằm sửa chữa hoặc ngăn ngừa điều xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Khuyên lành: khuyên làm điều lành (cách nói thuần Việt, ít dùng).
  • Cổ điều thiện: động viên, cổ động cho những việc tốt.
  • Khích lệ việc tốt: động viên, kích thích tinh thần làm việc tốt.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Khuyến thiện" một từ Hán Việt, thường được ghi chú từ (). Trong văn nói viết hiện đại, từ này ít được sử dụng phổ biến thường xuất hiện trong văn chương, sách báo cổ, hoặc các văn bản mang tính chất giáo huấn, tôn giáo, đạo đức truyền thống.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gắn với các bài học đạo đức, luân lý.
khuyến thiện

Người xưa thường khuyến thiện để mọi người sống tốt hơn.

  1. Khuyên làm điều lành ().